Fundación CARF
Dona

Thánh nhân Álvaro del Portillo: một người trung thành với Giáo hội

10/05/2026

Foto retraro de don Álvaro del Portillo

Vào ngày 12 tháng 5 năm 1921, Álvaro del Portillo đã rước lễ lần đầu tại nhà thờ Đức Mẹ Vô Nhiễm Nguyên Tội ở Madrid. Và đây chính là ngày được ghi trong lịch thánh để kỷ niệm lễ của Đức Cha Álvaro.

Lịch sử thế kỷ XX sẽ không thể được hiểu một cách trọn vẹn nếu thiếu những nhân vật đã, bằng sự khiêm tốn và hiệu quả, thay đổi các thể chế và tư duy. Álvaro del Portillo (1914–1994) là một trong số đó. Với bằng Tiến sĩ Kỹ thuật Xây dựng Đường bộ, Kênh mương và Cảng, Tiến sĩ Triết học và Văn học (chuyên ngành Lịch sử), và Tiến sĩ Luật Giáo hội, cuộc đời ngài là cây cầu nối giữa sự nghiêm ngặt của kỹ thuật và chiều sâu khiêm nhường của đức tin. Bài viết trên blog này điểm qua một số nét nổi bật và thiết yếu trong hành trình cuộc đời ngài, được đánh dấu bằng lòng trung thành bất diệt đối với Giáo hội, Thánh Josemaría, Opus Dei và khả năng làm việc phi thường: người đầy tớ tốt lành và trung thành.

Álvaro, kỹ sư thường ngước nhìn lên bầu trời

Ông sinh ra tại Madrid vào ngày 11 tháng 3 năm 1914 trong một gia đình có truyền thống Kitô giáo sâu sắc. Ngay từ khi còn trẻ, Álvaro đã nổi bật nhờ trí tuệ sáng suốt và sự điềm tĩnh bẩm sinh. Quá trình học tập ban đầu của ông là Kỹ sư Xây dựng Đường bộ, Kênh mương và Cảng đã định hình cấu trúc tư duy của anh ấy: logic, có trật tự và hướng đến việc giải quyết các vấn đề phức tạp.

Nhiều năm sau, tư duy chuyên môn đó đã trở thành nền tảng quan trọng cho công việc của ngài trong Giáo hội. Những người từng chung sống với ngài trong thời trẻ đều ca ngợi tinh thần hy sinh của ngài. Trong cuộc Nội chiến Tây Ban Nha, đức tin của ngài đã bị thử thách trong những hoàn cảnh vô cùng khó khăn, rèn giũa nên một tính cách kiên định trước nghịch cảnh và một sự bình an mà, theo nhiều lời chứng, đã lan tỏa đến những người xung quanh ngài.

Cuộc gặp gỡ với Thánh Josemaría: lòng trung thành và sự vững chắc như tảng đá

Năm 1935, Đấng Đáng Kính Álvaro del Portillo đã gặp Thánh Josemaría Escrivá. Cuộc gặp gỡ đó đã thay đổi cuộc đời ông. Ông trở thành chỗ dựa vững chắc nhất cho vị sáng lập viên của Opus Dei, một mối quan hệ không thể tách rời kéo dài gần bốn mươi năm.

Trong tiểu sử Nhiệm vụ đã hoàn thành, của Hugo de Azevedo, kể chi tiết về cách Álvaro trở thành tảng đá (saxum) – người mà Thánh Josemaría luôn nương tựa. Vai trò của ông không chỉ đơn thuần là một thư ký, mà còn là người tâm sự, cha xưng tội, và cộng sự không thể thiếu cho sự lan tỏa của một thông điệp mang tính cách mạng vào thời đại đó: lời kêu gọi phổ quát hướng tới sự thánh thiện ngay giữa đời sống thế gian thông qua việc thánh hóa công việc chuyên môn.

Một số điểm nổi bật trong cuộc đời của Đức Cha Álvaro del Portillo

Một vai trò quyết định trong Công đồng Vatican II

Có lẽ một trong những cột mốc ít được công chúng biết đến nhất, nhưng lại được các nhà sử học giáo hội đánh giá cao nhất, chính là đóng góp của Thánh nhân Álvaro del Portillo đối với Công đồng Vatican II (1962–1965).

Công việc của ông tại Rome là vô cùng nặng nề. Ông từng là thư ký của Ủy ban soạn thảo sắc lệnh Presbyterorum Ordinis, nhưng ảnh hưởng của ngài còn lan rộng đến các văn kiện quan trọng khác. Khả năng hòa giải và kiến thức pháp lý sâu rộng của ngài là chìa khóa để xác định vai trò của giáo dân trong Giáo hội. Ngài không tìm kiếm sự nổi bật; phong cách của ngài là sự hiệu quả thầm lặng trong các hành lang và ủy ban của Công đồng Vatican II, nơi ngài đã giành được sự kính trọng của các hồng y và các nhà thần học thuộc mọi khuynh hướng trong Giáo hội.

Álvaro del Portillo junto a san Josemaría
Thánh Josemaría bên cạnh Đấng được phong chân phước Álvaro del Portillo.

Những trách nhiệm của Álvaro del Portillo tại Công đồng Vatican II và các phiên bản sau đó

Trong thời gian Đức Piô XII tại vị, ngài đã cộng tác tại nhiều bộ của Tòa Thánh và được bổ nhiệm làm Cố vấn của Thánh Hội đồng về các Dòng tu (1954-1966). Thánh Gioan XXIII đã bổ nhiệm ngài làm Cố vấn của Thánh Hội đồng Công đồng (1959-1966), đồng thời là thành viên thẩm định (1960) và thẩm phán (1964) của Thánh Hội đồng Tối cao Thánh Vụ. Trong các giai đoạn chuẩn bị cho Công đồng Vatican II, ngài là Chủ tịch Ủy ban Chuẩn bị về Giáo dân và cũng tham gia vào các ủy ban chuẩn bị khác. Sau đó, ngài được chỉ định là một trong 100 chuyên gia đầu tiên của Công đồng.

Trong những năm diễn ra Công đồng Vatican II (1962-1965), ngài từng là thư ký của Ủy ban về Kỷ luật của Giáo sĩ và Giáo dân, đồng thời là cố vấn cho các Ủy ban khác của Công đồng: Ủy ban Giám mục, Ủy ban Tu sĩ, Ủy ban Giáo lý Đức tin, v.v. Năm 1963, ông cũng được Đức Giáo hoàng Gioan XXIII bổ nhiệm làm cố vấn của Ủy ban Tòa Thánh về việc Sửa đổi Bộ Luật Giáo luật.

Sau đó, Thánh Phaolô VI đã bổ nhiệm ngài làm cố vấn cho Ủy ban Hậu Công đồng về các Giám mục và Cơ cấu Giáo phận (1966), cho Thánh Bộ Giáo lý Đức tin (1966–1983) và Hội đồng Thánh về Giáo sĩ (1966).

Thánh Gioan Phaolô II đã bổ nhiệm ngài làm cố vấn cho Thánh Bộ về Các Vụ Thánh (1982) và Hội đồng Tòa Thánh về Truyền thông Xã hội (1984), đồng thời là thành viên Ban Thư ký Hội đồng Giám mục (1983). Ngoài ra, từ năm 1982, ngài còn là thành viên danh dự của Học viện Thần học Tòa Thánh Rôma. Ông đã tham gia, theo mong muốn rõ ràng của Đức Giáo hoàng Gioan Phaolô II, tham dự các Kỳ họp Đại hội đồng Thường kỳ của Hội đồng Giám mục về ơn gọi và sứ vụ của giáo dân trong Giáo hội và trên thế giới (1987) cũng như về việc đào tạo các linh mục trong bối cảnh hiện nay (1990).

Người kế nhiệm và sự tiếp nối trung thành và sáng tạo

Khi Thánh Josemaría qua đời vào năm 1975, Álvaro del Portillo đã được bầu chọn nhất trí để kế nhiệm ngài. Ông phải đối mặt với thách thức khó khăn nhất đối với bất kỳ ai đảm nhận vai trò lãnh đạo: kế nhiệm một nhân vật có sức ảnh hưởng toàn cầu và đã được công nhận là thánh trong các giới riêng tư.

Thời kỳ lãnh đạo của ông được đặc trưng bởi điều mà ngày nay có thể gọi là "sự tiếp nối trung thành và sáng tạo". Ông không chỉ đơn thuần lặp lại quá khứ, mà còn củng cố cơ cấu pháp lý của Opus Dei như Giáo phận đặc biệt vào năm 1982, một cột mốc lịch sử đã chính thức xác lập vị thế của tổ chức này trong Luật Giáo hội. Trong nhiệm kỳ của ngài, công tác tông đồ đã được mở rộng sang hai mươi quốc gia mới, thể hiện tầm nhìn toàn cầu và khả năng thực thi phi thường.

Bức ảnh được chụp tại Áo, bên hồ Wolfgangsee (gần Salzburg), vào tháng 5 năm 1955. Thánh Josemaría đã viếng thăm nhiều địa điểm thờ Đức Mẹ và các thành phố ở Áo và Đức cùng với Álvaro del Portillo.

Một người đàn ông của hòa bình và niềm vui: những nét tính cách của ông

Cuốn sách Kỷ niệm về Álvaro del Portillo, của Salvador Bernal, tập hợp hàng trăm lời chứng thực đều có chung một nét đặc trưng: sự thanh thản của ông. Trong một thế giới đầy biến động, ông toát lên một sự bình an không phải do không có vấn đề, mà xuất phát từ một đời sống nội tâm sâu sắc và niềm vui.

  • Sự đơn giản: Dù sở hữu trí tuệ siêu việt, trình độ học vấn cao với ba bằng tiến sĩ cùng những trách nhiệm nặng nề, ông vẫn đối xử với nguyên thủ quốc gia cũng như với một công nhân một cách tinh tế như nhau.
  • Sự cần cù: Ngày làm việc của bà rất vất vả, dành để xử lý thư từ, nghiên cứu và điều hành công việc, nhưng bà luôn nở nụ cười trên môi.
  • Fortaleza: Ông đã kiên cường đối mặt với những vấn đề sức khỏe mãn tính, mà điều đó không làm ảnh hưởng đến sự sẵn lòng giúp đỡ người khác của ông.
  • Niềm vui: được đặc trưng bởi một niềm vui sâu sắc và thanh thản, được mô tả là thành quả của sự hiệp nhất với Thiên Chúa và mối quan hệ làm con Thiên Chúa của ngài.

Những năm gần đây và chuyến đi đến Thánh Địa

Những năm tháng cuối đời của ông là sự tổng kết của cả cuộc đời ông. Vào tháng 3 năm 1994, ông đã thực hiện một hành hương đến Thánh Địa. Những người đi cùng ngài vẫn còn nhớ cảm xúc sâu sắc của ngài khi cầu nguyện tại các thánh địa.

Ngài trở về Rome vào ngày 22 tháng 3 và chỉ vài giờ sau đó, vào rạng sáng ngày 23, ngài đã qua đời sau một cơn đau tim. Chỉ vài giờ trước đó, ngài đã cử hành Thánh Lễ cuối cùng tại Nhà thờ Cenacle ở Jerusalem. Đó là một lời chia tay mang tính biểu tượng: vị kỹ sư đã xây dựng những cây cầu tinh thần trên khắp thế giới, đã kết thúc hành trình của mình tại nơi khởi nguồn của đức tin.

Ngày 27 tháng 9 năm 2014, lễ phong chân phước cho Don Álvaro tại Madrid đã thu hút đông đảo người tham dự, khẳng định điều mà nhiều người đã biết: cuộc đời ông thực sự là một "sứ mệnh đã hoàn thành". Và chúng ta cùng điểm lại bài giảng mà Hồng y Angelo Amato đã trình bày vào ngày hôm đó.

"1. «Vị mục sư theo lòng Chúa Kitô, vị thừa tác viên tận tụy của Giáo hội» [1]. Đây là bức chân dung mà Đức Giáo hoàng Phanxicô vẽ về vị chân phước Álvaro del Portillo, một vị mục tử tốt lành, người, giống như Chúa Giêsu, hiểu và yêu thương đàn chiên của mình, dẫn dắt những con chiên lạc về chuồng, băng bó vết thương cho những người bệnh và hiến dâng cuộc đời mình vì họ [2].

Vị chân phước mới đã được kêu gọi theo Chúa Kitô từ khi còn trẻ, để sau này trở thành một vị mục tử tận tụy của Giáo Hội và rao giảng khắp thế giới sự giàu có vinh quang của mầu nhiệm cứu độ: «Chúng tôi rao giảng về Đấng Kitô ấy; chúng tôi khuyên răn mọi người, dạy dỗ mọi người, bằng mọi phương tiện của sự khôn ngoan, để dẫn dắt mọi người đến sự hoàn hảo trong Chúa Kitô.”.

»Chính vì lý do này mà tôi đang chiến đấu không ngừng nghỉ chống lại sức mạnh ấy, sức mạnh đang tác động mạnh mẽ trong tôi” [3]. Và việc rao giảng về Đức Kitô Cứu Thế này, ngài đã thực hiện với lòng trung thành tuyệt đối đối với Thập giá, đồng thời với niềm vui Tin Mừng đáng noi gương ngay cả trong những khó khăn. Chính vì thế, Phụng vụ hôm nay trích dẫn lời của Thánh Tông đồ dành cho ngài: «Giờ đây, tôi vui mừng vì những đau khổ của mình vì anh em: như vậy, tôi hoàn tất trong thân xác mình những gì còn thiếu trong những đau khổ của Chúa Kitô, vì lợi ích của Thân Thể Người, tức là Hội Thánh.» [4].

Niềm hạnh phúc thanh thản trước nỗi đau và sự khổ đau là một đặc điểm của các Thánh. Hơn nữa, các phúc lành – kể cả những điều gian nan nhất như sự bách hại – chẳng qua chỉ là một bài ca ca ngợi niềm vui.

2. Có rất nhiều đức tính – như đức tin, đức cậy và đức ái – mà Đức Chân Phước Álvaro đã sống một cách anh hùng. Ngài đã thực hành những thói quen cao đẹp này dưới ánh sáng của các Mối Phúc về sự hiền lành, lòng thương xót và sự trong sạch của lòng. Các lời chứng đều nhất trí về điều này. Ngoài việc nổi bật nhờ sự hòa hợp trọn vẹn về mặt thiêng liêng và tông đồ với Thánh Tổ, ngài còn được biết đến như một con người đầy tính nhân văn.

Các nhân chứng khẳng định rằng, từ khi còn nhỏ, Álvaro đã là một «cậu bé có tính cách rất vui vẻ và rất chăm chỉ, chưa bao giờ gây rắc rối»; «cậu ấy rất tình cảm, giản dị, vui vẻ, có trách nhiệm, tốt bụng...» [5].

Ông thừa hưởng từ mẹ mình, bà Clementina, một sự điềm tĩnh nổi tiếng, sự tinh tế, nụ cười, lòng thấu hiểu, thói quen nói tốt về người khác và sự cân nhắc khi đánh giá. Ông là một quý ông đích thực. Ông không phải là người hay nói nhiều. Nền tảng đào tạo kỹ sư đã mang lại cho ông sự nghiêm túc trong tư duy, sự súc tích và chính xác để nhanh chóng đi thẳng vào cốt lõi của vấn đề và giải quyết chúng. Ông gợi lên sự kính trọng và ngưỡng mộ.

3. Sự tinh tế trong cách ứng xử của ngài đi đôi với một đời sống tinh thần phong phú phi thường, trong đó nổi bật lên sự hài hòa giữa đời sống nội tâm và lòng nhiệt thành truyền giáo không mệt mỏi. Nhà văn Salvador Bernal khẳng định rằng ngài đã biến những lời văn khiêm nhường của công việc hàng ngày thành thi ca.

Ông là một tấm gương sống động về lòng trung thành với Tin Mừng, với Giáo hội và với Huấn quyền của Đức Giáo hoàng. Mỗi khi đến Vương cung thánh đường Thánh Phêrô ở Roma, ông thường đọc Kinh Tin Kính trước mộ của Thánh Tông đồ và đọc Kinh Kính Mừng trước hình ảnh Đức Mẹ, Mater Ecclesiae.

Ngài tránh xa mọi hình thức cá nhân hóa, bởi vì ngài truyền đạt sự thật của Tin Mừng và tính toàn vẹn của truyền thống, chứ không phải những quan điểm cá nhân của mình. Lòng sùng kính Thánh Thể, lòng sùng kính Đức Mẹ và sự tôn kính các Thánh là nguồn nuôi dưỡng đời sống thiêng liêng của ngài.

Ông luôn giữ cho sự hiện diện của Thiên Chúa sống động bằng những lời cầu nguyện ngắn gọn và những lời cầu nguyện thành tiếng thường xuyên. Trong số những lời cầu nguyện thường được dùng nhất có: Lạy Chúa Giêsu Thánh Thiện và Nhân Từ, xin ban bình an cho chúng con!, và Cor Mariae Dulcissimum, con đường dẫn đến sự an toàn; cũng như lời cầu nguyện kính Đức Mẹ: Đức Mẹ Maria, Niềm Hy Vọng của chúng con, Nô tì của Chúa, Ngai Tòa của Sự Khôn Ngoan.

4. Một bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời ông là lời kêu gọi gia nhập Opus Dei. Năm 1935, khi 21 tuổi, sau khi gặp Thánh Josemaría Escrivá de Balaguer – lúc đó là một linh mục trẻ 33 tuổi –, ông đã hào hiệp đáp lại lời kêu gọi của Chúa về sự thánh thiện và sứ vụ tông đồ.

Ông có một tình cảm gắn bó sâu sắc, đầy tình cảm và thiết thực với Đức Thánh Cha. Ông đón nhận giáo huấn của Ngài với lòng biết ơn và truyền bá giáo huấn đó đến tất cả các tín hữu của Opus Dei. Trong những năm cuối đời, ngài thường hôn chiếc nhẫn của vị Tổng Giám mục mà Đức Giáo hoàng đã tặng ngài để khẳng định lại sự tuân theo trọn vẹn những mong muốn của Đức Giáo hoàng. Đặc biệt, ngài luôn đáp lại những lời kêu gọi cầu nguyện và ăn chay của Đức Thánh Cha vì hòa bình, vì sự hiệp nhất của các Kitô hữu, và vì công cuộc truyền giáo tại châu Âu.

Ngài nổi bật nhờ sự khôn ngoan và chính trực khi đánh giá các sự kiện và con người; lòng công bằng trong việc tôn trọng danh dự và tự do của người khác; sự kiên cường để vượt qua những khó khăn về thể xác lẫn tinh thần; sự tiết độ, được thể hiện qua lối sống tiết chế, sự tự kiềm chế cả bên trong lẫn bên ngoài. Thánh nhân Álvaro đã toả ra hương thơm của Chúa Kitô –mùi hương của Chúa Kitô[6], đó chính là hương thơm của sự thánh thiện đích thực.

5. Tuy nhiên, có một đức tính mà Đức ông Álvaro del Portillo đã sống một cách đặc biệt xuất sắc, coi đó là phương tiện không thể thiếu cho sự thánh thiện và công tác tông đồ: đó là đức khiêm nhường, vốn là sự noi gương và hòa mình vào Chúa Kitô, hiền lành và khiêm nhường trong lòng [7]. Ông yêu mến cuộc sống ẩn dật của Chúa Giêsu và không coi thường những cử chỉ đơn sơ thể hiện lòng sùng kính của dân chúng, chẳng hạn như việc quỳ gối leo lên Scala Santa tại Rome.

Álvaro del Portillo tại Nhà thờ Thánh Thánh lễ tạ ơn được tổ chức một ngày sau lễ phong chân phước cho Josemaría Escrivá, ngày 12 tháng 5 năm 1992.

Đối với một tín hữu thuộc Giáo phận, người đã từng đến thăm chính nơi đó nhưng đã leo bộ lên Scala Santa, bởi vì – như ông đã chia sẻ với bà – ông tự coi mình là một Kitô hữu trưởng thành và có nền tảng vững chắc, nên Đức Đáng Kính Álvaro đã mỉm cười đáp lại và nói thêm rằng chính ông đã quỳ gối để đưa bà lên, mặc dù không khí lúc đó có phần ngột ngạt do đông người và thiếu thông gió [8]. Đó là một bài học quý giá về sự giản dị và lòng thành kính.

Thực ra, Đức ông del Portillo đã được “lây nhiễm” một cách tích cực bởi cách cư xử của Chúa Giêsu Kitô, Đấng đã không đến không phải để được phục vụ, mà là để phục vụ [9]. Chính vì thế, tôi thường xuyên cầu nguyện và suy niệm bài thánh ca Thánh Thể Adoro Te devote, latens deitas. Tương tự như vậy, ngài cũng suy ngẫm về cuộc đời của Đức Mẹ Maria, người tôi tớ khiêm nhường của Chúa.

Đôi khi tôi nhớ lại một câu nói của Cervantes, trong số những câu Những tiểu thuyết tiêu biểu: «Nếu không có sự khiêm tốn, thì không có đức tính nào là đức tính cả» [10]. Và ông thường đọc một lời cầu nguyện ngắn thường được các tín hữu trong Phong trào sử dụng: «Lạy Chúa, xin đừng khinh dể trái tim tan nát và khiêm nhường» [11]; lạy Chúa, xin đừng khinh dể một trái tim ăn năn và khiêm nhường.

Đối với ông, cũng như đối với Thánh Augustinô, sự khiêm nhường là ngôi nhà của lòng nhân ái [12]. Ông lặp lại một lời khuyên mà vị Sáng lập Opus Dei thường hay đưa ra, trích dẫn những lời của Thánh Giuse de Calasanz: «Nếu con muốn trở thành thánh, hãy khiêm nhường; nếu con muốn trở nên thánh hơn, hãy khiêm nhường hơn; nếu con muốn trở nên rất thánh, hãy khiêm nhường rất nhiều» [13].

Ông cũng không quên rằng một con lừa đã trở thành ngai vàng của Chúa Giê-su khi Người vào thành Giê-ru-sa-lem. Ngay cả các bạn học của ông, ngoài việc ca ngợi trí tuệ phi thường của ông, còn nhấn mạnh đến sự khiêm tốn, sự trong sáng thanh thản của một người không tự cho mình là hơn người khác. Ngài cho rằng kẻ thù lớn nhất của mình chính là sự kiêu ngạo. Một nhân chứng khẳng định rằng Ngài là “hình ảnh sống động của sự khiêm nhường”.” [14].

Sự khiêm tốn của ông không hề thô lỗ, phô trương hay bực bội; mà đầy tình cảm và vui tươi. Niềm vui của ông xuất phát từ niềm tin rằng bản thân mình chẳng có giá trị gì. Vào đầu năm 1994, năm cuối cùng của cuộc đời ông trên trần gian, trong một buổi gặp gỡ với các con gái, ông đã nói: «Mẹ nói với các con, và mẹ cũng nói với chính mình. Chúng ta phải đấu tranh suốt đời để trở nên khiêm nhường.”.

Chúng ta có trường học tuyệt vời về lòng khiêm nhường của Chúa, Đức Trinh Nữ Maria và Thánh Giuse. Hãy cùng nhau học hỏi. Hãy chiến đấu chống lại bản ngã của chính mình, thứ luôn ngóc đầu lên như con rắn độc, sẵn sàng cắn xé. Nhưng chúng ta sẽ được an toàn nếu ở gần Chúa Giêsu, Đấng thuộc dòng dõi Đức Mẹ, và chính Ngài là Đấng sẽ đạp nát đầu con rắn.» [15].

Đối với cha Álvaro, sự khiêm nhường là «chìa khóa mở cánh cửa dẫn vào ngôi nhà của sự thánh thiện», trong khi sự kiêu ngạo lại là trở ngại lớn nhất cản trở việc nhìn thấy và yêu mến Thiên Chúa. Ngài từng nói: «Sự khiêm nhường lột bỏ chiếc mặt nạ bằng bìa cứng, trớ trêu, mà những người kiêu ngạo, tự mãn thường đeo trên mặt.»[16].

Sự khiêm nhường là sự thừa nhận những giới hạn của chúng ta, nhưng đồng thời cũng là sự thừa nhận phẩm giá của chúng ta với tư cách là con cái của Thiên Chúa. Lời khen ngợi hay nhất về sự khiêm nhường của ngài đã được một nữ thành viên của Opus Dei thốt lên sau khi vị Sáng lập viên qua đời: «Người đã qua đời là Don Álvaro, bởi vì Cha chúng ta vẫn còn sống trong người kế vị ngài» [17].

Một hồng y kể lại rằng khi ông đọc về lòng khiêm nhường trong cuốn Quy tắc của Thánh Bê-ni-tô hoặc tại các Các bài tập thiền định Đối với ngài, cuộc đời của Thánh Ignatius Loyola dường như là một lý tưởng cao cả, nhưng lại nằm ngoài tầm với của con người. Tuy nhiên, khi được biết và tiếp xúc với Đấng Đáng Kính Álvaro, ngài đã hiểu rằng việc sống trọn vẹn đức khiêm nhường là điều hoàn toàn có thể.

6. Những lời mà Hồng y Ratzinger đã phát biểu vào năm 2002, nhân dịp phong thánh cho vị sáng lập Opus Dei, có thể áp dụng cho vị chân phước này. Khi nói về đức hạnh anh hùng, người khi đó là Tổng trưởng Thánh bộ Giáo lý Đức tin đã nói: «Đức hạnh anh hùng không hẳn có nghĩa là một người đã tự mình thực hiện những việc lớn lao, mà là trong cuộc đời người ấy xuất hiện những thực tại mà không phải do chính người ấy tạo ra, bởi vì người ấy đã tỏ ra trong suốt và sẵn sàng để Thiên Chúa hành động [...]. Đó chính là sự thánh thiện» [18].

Đây là thông điệp mà Thánh Álvaro del Portillo, «vị mục tử theo lòng Chúa Giêsu, vị thừa tác viên tận tụy của Giáo hội», gửi gắm đến chúng ta hôm nay» [19]. Ngài mời gọi chúng ta trở nên thánh thiện như Ngài, bằng cách sống một đời sống thánh thiện đầy lòng nhân ái, thương xót, hiền hòa, khiêm nhường và khiêm tốn.

Giáo hội và thế giới cần đến sự thể hiện vĩ đại của sự thánh thiện, để bằng hương thơm dễ chịu của nó, thanh tẩy những luồng khí độc từ vô số thói hư tật xấu đang được phô trương một cách kiêu ngạo và dai dẳng.

Hơn bao giờ hết, chúng ta cần một nền sinh thái của sự thánh thiện, để chống lại sự ô nhiễm do sự vô đạo đức và tham nhũng gây ra. Các thánh mời gọi chúng ta mang luồng gió trong lành của ân sủng Thiên Chúa – thứ làm mới diện mạo trái đất – vào lòng Giáo hội và xã hội.

Xin Đức Mẹ Maria, Đấng Cứu Giúp các Kitô hữu và Mẹ các Thánh, hãy giúp đỡ và che chở chúng con.

Thánh Álvaro del Portillo, xin cầu bầu cho chúng con. Amen".

Thánh nhân Álvaro del Portillo để lại di sản của một con người đã biết kết hợp giữa sự xuất sắc trong nghề nghiệp với một sự sự khiêm tốn cá nhân. Cuộc đời ông chứng minh rằng có thể đứng giữa những sự kiện lịch sử trọng đại mà vẫn luôn giữ trái tim hướng về điều cốt lõi: phục vụ người khác và trung thành với những nguyên tắc của bản thân.



Chia sẻ
magnifiercrossmenu linkedin facebook pinterest youtube rss twitter instagram facebook-blank rss-blank linkedin-blank pinterest youtube twitter instagram